Từ điển › 养老金养老金養老金 nghĩa là gìyǎng lǎo jīnHán Việt: DƯỠNG LÃO KIMlương hưuNghĩa yǎng lǎo jīnHSK 7Hán Việt: DƯỠNG LÃO KIMlương hưuTiếng Anh: pensionChữ thành phần养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 养老金养老金双轨制yǎng lǎo jīn shuāng guǐ zhì chế độ lương hưu kép (Trung Quốc)