内容內容 nghĩa là gì
nèi róngHán Việt: NỘI DUNG
nội dung
Nghĩa
nèi róngHSK 3Hán Việt: NỘI DUNGPhổ biến #1246
- nội dung
- bản chất
- chi tiết
- LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]
Tiếng Anh: content; substance; details; CL:項|项[xiang4]
nèi róngHán Việt: NỘI DUNG
nội dung
Tiếng Anh: content; substance; details; CL:項|项[xiang4]