Từ điển › 内衣内衣內衣 nghĩa là gìnèi yīHán Việt: NỘI Yđồ lótNghĩa nèi yīHSK 6Hán Việt: NỘI YPhổ biến #4676đồ lótđồ nội yLT:件[jian4]Tiếng Anh: undergarment; underwear; CL:件[jian4]Chữ thành phần内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 内衣内衣裤nèi yī kù đồ nội y