Từ điển › 内阁内阁內閣 nghĩa là gìnèi géHán Việt: NỘI CÁC(chính phủ) nội cácNghĩa nèi géHSK 7Hán Việt: NỘI CÁC(chính phủ) nội cácTiếng Anh: (government) cabinetChữ thành phần内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →阁gé · Hán Việt: cáccabinet, chamber, pavilion9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 内阁内阁总理大臣Nèi gé Zǒng lǐ Dà chén chức danh chính thức của thủ tướng Nhật Bản