Từ điển › 再好再好 nghĩa là gìzài hǎoHán Việt: TÁI HÁOthậm chí còn tốt hơnNghĩa zài hǎoHán Việt: TÁI HÁOthậm chí còn tốt hơnChữ thành phần再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 再好再好不过zài hǎo bù guò không thể tốt hơn; tuyệt vời; lý tưởng