Từ điển › 冒名冒名 nghĩa là gìmào míngHán Việt: MẠO DANHkẻ mạo danhNghĩa mào míngHán Việt: MẠO DANHkẻ mạo danhmạo danhTiếng Anh: an impostor; to impersonateChữ thành phần冒mào · Hán Việt: mạoto risk, to brave, to dare9 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 冒名冒名顶替mào míng dǐng tì mạo danh và thế chỗ (thành ngữ); mạo danh; giả danh冒名顶替者mào míng dǐng tì zhě người mạo danh; kẻ mạo danh