Từ điển › 冒犯冒犯 nghĩa là gìmào fànHán Việt: MẠO PHẠMxúc phạmNghĩa mào fànHSK 7Hán Việt: MẠO PHẠMxúc phạmTiếng Anh: to offendChữ thành phần冒mào · Hán Việt: mạoto risk, to brave, to dare9 nét · Xem thứ tự nét →犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 冒犯冒犯者mào fàn zhě người xúc phạm