Từ điển › 写字写字寫字 nghĩa là gìxiě zìHán Việt: TẢ TỰviết chữNghĩa xiě zìHán Việt: TẢ TỰviết chữTiếng Anh: to write (by hand); to practice calligraphyChữ thành phần写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 写字写字楼xiě zì lóu tòa nhà văn phòng写字台xiě zì tái bàn viết写字板xiě zì bǎn bảng viết; bìa kẹp hồ sơ