Từ điển › 冠军冠军冠軍 nghĩa là gìguàn jūnHán Việt: QUÁN QUÂNnhà vô địchNghĩa guàn jūnHSK 5Hán Việt: QUÁN QUÂNPhổ biến #1133nhà vô địchLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: championChữ thành phần冠guān · Hán Việt: quáncap, crown, headgear9 nét · Xem thứ tự nét →军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 冠军冠军赛guàn jūn sài giải vô địch