Từ điển › 冰冻冰冻冰凍 nghĩa là gìbīng dòngHán Việt: BĂNG ĐÔNGđóng băngNghĩa bīng dòngHán Việt: BĂNG ĐÔNGđóng băngTiếng Anh: to freezeChữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 冰冻冰冻三尺,非一日之寒bīng dòng sān chǐ , fēi yī rì zhī hán ba thước băng không phải hình thành trong một ngày (thành ngữ); không thể một sớm một chiều