Từ điển › 冰块冰块冰塊 nghĩa là gìbīng kuàiHán Việt: BĂNG KHỐIcục đá lạnhNghĩa bīng kuàiHán Việt: BĂNG KHỐIcục đá lạnhtảng nước đáTiếng Anh: ice cube; ice chunkChữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 冰块冰块盒bīng kuài hé khay đá