Từ điển › 冰川冰川 nghĩa là gìbīng chuānHán Việt: BĂNG XUYÊNsông băngNghĩa bīng chuānHán Việt: BĂNG XUYÊNsông băngTiếng Anh: glacierChữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →川chuān · Hán Việt: xuyênstream, river3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 冰川冰川期bīng chuān qī kỷ băng hà