Từ điển › 冲浪冲浪衝浪 nghĩa là gìchōng lànglướt sóngNghĩa chōng làngHSK 7lướt sóngmôn lướt sóngTiếng Anh: to surf; surfingChữ thành phần冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 冲浪冲浪板chōng làng bǎn ván lướt sóng; ván chèo đứng冲浪者chōng làng zhě người lướt sóng