决定決定 nghĩa là gì
jué dìngHán Việt: QUYẾT ĐỊNH
quyết định (làm gì đó)
Nghĩa
jué dìngHSK 3Hán Việt: QUYẾT ĐỊNHPhổ biến #366
- quyết định (làm gì đó)
- quyết tâm
- quyết định
- LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]
- chắc chắn
Tiếng Anh: to decide; to determine; to make up one's mind; decision (CL:個|个[ge4],項|项[xiang4])