冷冻冷凍 nghĩa là gì
lěng dòngHán Việt: LẠNH ĐÔNG
đông lạnh (thực phẩm,...)
Nghĩa
lěng dòngHSK 7Hán Việt: LẠNH ĐÔNG
- đông lạnh (thực phẩm,...)
- (thời tiết) lạnh đóng băng
Tiếng Anh: to freeze (food etc); (of weather) freezing
lěng dòngHán Việt: LẠNH ĐÔNG
đông lạnh (thực phẩm,...)
Tiếng Anh: to freeze (food etc); (of weather) freezing