Từ điển › 冷气冷气冷氣 nghĩa là gìlěng qìHán Việt: LẠNH KHÍmáy lạnh (Đài Loan)Nghĩa lěng qìHSK 6Hán Việt: LẠNH KHÍmáy lạnh (Đài Loan)Tiếng Anh: cold air; air conditioningChữ thành phần冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 冷气冷气机lěng qì jī máy điều hòa冷气衫lěng qì shān quần áo ấm như áo khoác bông mặc trong phòng máy lạnh (đặc biệt ở Hồng Kông)