冷水 nghĩa là gì
lěng shuǐHán Việt: LẠNH THUỶ
nước lạnh
Nghĩa
lěng shuǐHSK 6Hán Việt: LẠNH THUỶ
- nước lạnh
- nước chưa đun
- nghĩa bóng: chưa sẵn sàng (kế hoạch)
Tiếng Anh: cold water; unboiled water
Chữ thành phần
Từ ghép với 冷水
- 冷水江Lěng shuǐ jiāng Lengshuijiang, thành phố cấp huyện ở Loudi 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam
- 冷水滩Lěng shuǐ tān Quận Lengshuitan của thành phố Vĩnh Châu 永州市[Yong3 zhou1 shi4], Hồ Nam
- 冷水机组lěng shuǐ jī zǔ máy làm lạnh nước
- 冷水江市Lěng shuǐ jiāng shì Thành phố cấp huyện Lengshuijiang, địa cấp thị Loudi 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam
- 冷水滩区Lěng shuǐ tān qū Quận Lengshuitan của thành phố Vĩnh Châu 永州市[Yong3 zhou1 shi4], Hồ Nam