Từ điển › 冷淡冷淡 nghĩa là gìlěng dànHán Việt: LẠNH ĐẠMlạnh lùngNghĩa lěng dànHSK 7Hán Việt: LẠNH ĐẠMlạnh lùngthờ ơTiếng Anh: cold; indifferentChữ thành phần冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →淡dàn · Hán Việt: đạmwatery, dilute; insipid, tasteless11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 冷淡冷淡关系lěng dàn guān xì quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)