冷静冷靜 nghĩa là gì
lěng jìng
bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
Nghĩa
lěng jìngHSK 4Phổ biến #2908
- bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
- (nơi chốn) vắng vẻ; yên tĩnh
Tiếng Anh: calm; cool-headed; dispassionate; (of a place) deserted; quiet
lěng jìng
bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
Tiếng Anh: calm; cool-headed; dispassionate; (of a place) deserted; quiet