Từ điển › 几何级数几何级数幾何級數 nghĩa là gìjǐ hé jí shùcấp số nhânNghĩa jǐ hé jí shùcấp số nhânTiếng Anh: geometric seriesChữ thành phần几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 几何级数几何级数增长jǐ hé jí shù zēng zhǎng tăng trưởng theo cấp số nhân