Từ điển › 几次几次幾次 nghĩa là gìjǐ cìHán Việt: KỈ THỨmột vài lầnNghĩa jǐ cìHán Việt: KỈ THỨmột vài lầnTiếng Anh: several timesChữ thành phần几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 几次几次三番jǐ cì sān fān nghĩa đen: hai lần rồi ba lần (thành ngữ); nghĩa bóng: lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác