Từ điển › 凶相凶相兇相 nghĩa là gìxiōng xiàngHán Việt: HUNG TƯƠNGvẻ ngoài hung dữNghĩa xiōng xiàngHán Việt: HUNG TƯƠNGvẻ ngoài hung dữTiếng Anh: ferocious appearanceChữ thành phần凶xiōng · Hán Việt: hungculprit; murder; bad, sad4 nét · Xem thứ tự nét →相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 凶相凶相毕露xiōng xiàng bì lù lộ rõ vẻ hung ác (thành ngữ); nét hung tợn lộ ra; phô bày nanh vuốt