Từ điển › 凶神凶神兇神 nghĩa là gìxiōng shénHán Việt: HUNG THẦNác quỷNghĩa xiōng shénHán Việt: HUNG THẦNác quỷtên hung ácTiếng Anh: demon; fiendChữ thành phần凶xiōng · Hán Việt: hungculprit; murder; bad, sad4 nét · Xem thứ tự nét →神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 凶神凶神恶煞xiōng shén è shà hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật