Từ điển › 凸轮凸轮凸輪 nghĩa là gìtū lúncamNghĩa tū lúncamTiếng Anh: camChữ thành phần凸tūto protrude, to bulge out; convex5 nét · Xem thứ tự nét →轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 凸轮凸轮轴tū lún zhóu trục cam