凹凸 nghĩa là gì
āo tū
lõm hoặc lồi
Nghĩa
āo tū
- lõm hoặc lồi
- lồi lõm và hố
- mặt không phẳng
- gồ ghề
Tiếng Anh: concave or convex; bumps and holes; uneven (surface); rugged
āo tū
lõm hoặc lồi
Tiếng Anh: concave or convex; bumps and holes; uneven (surface); rugged