出来出來 nghĩa là gì
chū lái · chu laiHán Việt: XUẤT LAI
đi ra
Nghĩa (2 cách đọc)
chū láiHSK 1Hán Việt: XUẤT LAIPhổ biến #254
- đi ra
- xuất hiện
- phát sinh
Tiếng Anh: to come out; to appear; to arise
chu laiHSK 1Hán Việt: XUẤT LAIPhổ biến #254
- (sau động từ, chỉ ra ngoài, hoàn thành hành động, hoặc khả năng nhận biết hoặc phát hiện)
Tiếng Anh: (after a verb, indicates coming out, completion of an action, or ability to discern or detect)