Từ điển › 出版出版 nghĩa là gìchū bǎnHán Việt: XUẤT BẢNxuất bảnNghĩa chū bǎnHSK 5Hán Việt: XUẤT BẢNPhổ biến #2994xuất bảnTiếng Anh: to publishChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 出版出版社chū bǎn shè nhà xuất bản出版商chū bǎn shāng nhà xuất bản出版物chū bǎn wù ấn phẩm出版者chū bǎn zhě nhà xuất bản