Từ điển › 出自出自 nghĩa là gìchū zìHán Việt: XUẤT TỰđến từNghĩa chū zìHSK 7Hán Việt: XUẤT TỰđến từTiếng Anh: to come fromChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 出自出自肺腑chū zì fèi fǔ từ tận đáy lòng (thành ngữ)