Từ điển › 分割分割 nghĩa là gìfēn gēHán Việt: PHÂN CẮTcắt raNghĩa fēn gēHSK 7Hán Việt: PHÂN CẮTcắt rachia nhỏTiếng Anh: to cut up; to break upChữ thành phần分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 分割分割区fēn gē qū phân vùng (tin học)