蜂HSKBee

分手 nghĩa là gì

fēn shǒuHán Việt: PHÂN THỦ

chia tay

Nghĩa

fēn shǒuHSK 4Hán Việt: PHÂN THỦPhổ biến #2494
  1. chia tay
  2. chia lìa
  3. chia tay tình cảm

Tiếng Anh: to part company; to split up; to break up

Chữ thành phần

Từ ghép với 分手

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.