分手 nghĩa là gì
fēn shǒuHán Việt: PHÂN THỦ
chia tay
Nghĩa
fēn shǒuHSK 4Hán Việt: PHÂN THỦPhổ biến #2494
- chia tay
- chia lìa
- chia tay tình cảm
Tiếng Anh: to part company; to split up; to break up
fēn shǒuHán Việt: PHÂN THỦ
chia tay
Tiếng Anh: to part company; to split up; to break up