Từ điển › 分类分类分類 nghĩa là gìfēn lèiHán Việt: PHÂN LOẠIphân loạiNghĩa fēn lèiHSK 5Hán Việt: PHÂN LOẠIphân loạiTiếng Anh: to classifyChữ thành phần分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 分类分类学fēn lèi xué phân loại học; hệ thống học分类帐fēn lèi zhàng sổ cái; bảng tính分类理论fēn lèi lǐ lùn lý thuyết phân loại