分辨 nghĩa là gì
fēn biànHán Việt: PHÂN BIỆN
phân biệt; phân định
Nghĩa
fēn biànHSK 7Hán Việt: PHÂN BIỆN
- phân biệt; phân định
- giải quyết
Tiếng Anh: to distinguish; to differentiate; to resolve
fēn biànHán Việt: PHÂN BIỆN
phân biệt; phân định
Tiếng Anh: to distinguish; to differentiate; to resolve