切实切實 nghĩa là gì
qiè shíHán Việt: THIẾT THỰC
khả thi
Nghĩa
qiè shíHSK 6Hán Việt: THIẾT THỰC
- khả thi
- thực tế
- thực tiễn
- một cách nghiêm túc
- một cách tận tâm
Tiếng Anh: feasible; realistic; practical; earnestly; conscientiously
qiè shíHán Việt: THIẾT THỰC
khả thi
Tiếng Anh: feasible; realistic; practical; earnestly; conscientiously