Từ điển › 划一划一劃一 nghĩa là gìhuà yīHán Việt: VẠCH NHẤTđồng nhấtNghĩa huà yīHán Việt: VẠCH NHẤTđồng nhấttiêu chuẩn hóaTiếng Anh: uniform; to standardizeChữ thành phần划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 划一划一不二huà yī bù èr cố định; không thể thay đổi