划船 nghĩa là gì
huá chuánHán Việt: VẠCH THUYỀN
chèo thuyền
Nghĩa
huá chuánHSK 3Hán Việt: VẠCH THUYỀN
- chèo thuyền
- môn chèo thuyền
- thuyền nhỏ
Tiếng Anh: to row a boat; rowing; boating; small boat
huá chuánHán Việt: VẠCH THUYỀN
chèo thuyền
Tiếng Anh: to row a boat; rowing; boating; small boat