Từ điển › 刚愎刚愎剛愎 nghĩa là gìgāng bìbướng bỉnhNghĩa gāng bìbướng bỉnhngang ngượcTiếng Anh: headstrong; perverseChữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →愎bìstubborn, obstinate, headstrong12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 刚愎刚愎自用gāng bì zì yòng cố chấp và tự phụ (thành ngữ)