Từ điển › 刚正刚正剛正 nghĩa là gìgāng zhèngngay thẳngNghĩa gāng zhèngngay thẳngchính trựcTiếng Anh: honest; uprightChữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 刚正刚正不阿gāng zhèng bù ē ngay thẳng và thẳng thắn