Từ điển › 刚毅刚毅剛毅 nghĩa là gìgāng yìkiên địnhNghĩa gāng yìHSK 7kiên địnhvững vàngkiên cườngTiếng Anh: resolute; steadfast; stalwartChữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →毅yì · Hán Việt: nghịdecisive, firm, resolute15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 刚毅刚毅木讷gāng yì mù nè kiên định và ít nói (thành ngữ)