Từ điển › 创世创世創世 nghĩa là gìchuàng shìHán Việt: SÁNG THẾsự sáng tạo thế giớiNghĩa chuàng shìHán Việt: SÁNG THẾsự sáng tạo thế giớiTiếng Anh: the creation of the worldChữ thành phần创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 创世创世纪Chuàng shì jì Sáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh); Sáng tạo, một bài thơ sử thi của dân tộc Naxi 納西|纳西[Na4 xi1]创世纪chuàng shì jì thần thoại sáng thế创世记Chuàng shì jì Sáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh)创世论chuàng shì lùn thuyết sáng tạo