Từ điển › 创伤后创伤后創傷後 nghĩa là gìchuāng shāng hòuHán Việt: SÁNG THƯƠNG HẬUhậu chấn thươngNghĩa chuāng shāng hòuHán Việt: SÁNG THƯƠNG HẬUhậu chấn thươngChữ thành phần创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 创伤后创伤后压力chuāng shāng hòu yā lì stress hậu chấn thương创伤后压力紊乱chuāng shāng hòu yā lì wěn luàn rối loạn căng thẳng sau chấn thương PTSD创伤后心理压力紧张综合症chuāng shāng hòu xīn lǐ yā lì jǐn zhāng zōng hé zhèng rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)