Từ điển › 创办创办創辦 nghĩa là gìchuàng bànthành lập; sáng lậpNghĩa chuàng bànHSK 6thành lập; sáng lậpTiếng Anh: to establish; to foundChữ thành phần创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 创办创办人chuàng bàn rén nhà sáng lập (của một tổ chức,...)创办者chuàng bàn zhě nhà sáng lập; người tạo ra