Từ điển › 创口创口創口 nghĩa là gìchuāng kǒuHán Việt: SÁNG KHẨUvết thương; vết cắtNghĩa chuāng kǒuHán Việt: SÁNG KHẨUvết thương; vết cắtTiếng Anh: wound; cutChữ thành phần创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 创口创口贴chuāng kǒu tiē băng cá nhân