创新創新 nghĩa là gì
chuàng xīnHán Việt: SÁNG TÂN
đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
Nghĩa
chuàng xīnHSK 3Hán Việt: SÁNG TÂNPhổ biến #4749
- đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
- đổi mới
Tiếng Anh: to bring forth new ideas; to blaze new trails; innovation
chuàng xīnHán Việt: SÁNG TÂN
đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
Tiếng Anh: to bring forth new ideas; to blaze new trails; innovation