创造創造 nghĩa là gì
chuàng zàoHán Việt: SÁNG TẠO
tạo ra
Nghĩa
chuàng zàoHSK 3Hán Việt: SÁNG TẠOPhổ biến #1476
- tạo ra
- mang lại
- sản xuất
- lập (kỷ lục)
Tiếng Anh: to create; to bring about; to produce; to set (a record)
chuàng zàoHán Việt: SÁNG TẠO
tạo ra
Tiếng Anh: to create; to bring about; to produce; to set (a record)