初创初創 nghĩa là gì
chū chuàngHán Việt: SƠ SÁNG
khởi nghiệp (công ty, giai đoạn, v.v.); mới thành lập
Nghĩa
chū chuàngHán Việt: SƠ SÁNG
- khởi nghiệp (công ty, giai đoạn, v.v.); mới thành lập
Tiếng Anh: startup (company, phase etc); newly established
chū chuàngHán Việt: SƠ SÁNG
khởi nghiệp (công ty, giai đoạn, v.v.); mới thành lập
Tiếng Anh: startup (company, phase etc); newly established