Từ điển › 初步初步 nghĩa là gìchū bùHán Việt: SƠ BỘban đầuNghĩa chū bùHSK 3Hán Việt: SƠ BỘPhổ biến #4719ban đầusơ bộdự kiếnTiếng Anh: initial; preliminary; tentativeChữ thành phần初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 初步初步设想chū bù shè xiǎng ý tưởng dự kiến