Từ điển › 初等初等 nghĩa là gìchū děngHán Việt: SƠ ĐẲNGsơ cấp (tức là dễ)Nghĩa chū děngHSK 6Hán Việt: SƠ ĐẲNGsơ cấp (tức là dễ)Tiếng Anh: elementary (i.e. easy)Chữ thành phần初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 初等初等代数chū děng dài shù đại số sơ cấp初等教育chū děng jiào yù giáo dục tiểu học; giáo dục cấp một