Từ điển › 初级初级初級 nghĩa là gìchū jíHán Việt: SƠ CẤPsơ cấpNghĩa chū jíHSK 3Hán Việt: SƠ CẤPsơ cấpcơ bảnTiếng Anh: junior; primaryChữ thành phần初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 初级初级中学chū jí zhōng xué trường trung học cơ sở; trường cấp hai初级小学chū jí xiǎo xué trường tiểu học giai đoạn đầu (viết tắt 初小[chu1 xiao3])