别人別人 nghĩa là gì
bié renHán Việt: BIẾT NHÂN
người khác; những người khác
Nghĩa
bié renHSK 1Hán Việt: BIẾT NHÂNPhổ biến #397
- người khác; những người khác
Tiếng Anh: other people; others; other person
bié renHán Việt: BIẾT NHÂN
người khác; những người khác
Tiếng Anh: other people; others; other person