Từ điển › 到此到此 nghĩa là gìdào cǐHán Việt: ĐÁO THỬđến đâyNghĩa dào cǐHán Việt: ĐÁO THỬđến đâyđến chỗ nàyTiếng Anh: hereto; hereuntoChữ thành phần到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 到此到此一游dào cǐ yī yóu (dùng trong bích hoạ) "... đã ở đây"到此为止dào cǐ wéi zhǐ dừng tại đây; kết thúc tại đây; kết thúc công việc